Tìm kiếm
Thời gian làm việc:Từ 7h30 - 15h30 hàng ngày
Motor giảm tốc GH22-400W 1/30(48 vòng)
Motor giảm tốc GH22-400W 1/30 là dòng động cơ công suất trung bình được sử dụng phổ biến trong các hệ thống truyền động cần tốc độ thấp và lực kéo lớn. Với thiết kế nhỏ gọn, hoạt động ổn định và độ bền cao, sản phẩm này đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng.
Đặc biệt, với tốc độ đầu ra khoảng 48 vòng/phút, motor rất phù hợp cho các ứng dụng cần vận hành chậm, liên tục và chính xác.

Motor giảm tốc GH22-400W 1/30 là sự kết hợp giữa động cơ điện công suất 400W (0.4kW ~ 1/2HP) và hộp giảm tốc tỉ số truyền 1/30. Thiết bị có nhiệm vụ giảm tốc độ quay của động cơ từ khoảng 1400 vòng/phút xuống còn khoảng 48 vòng/phút, đồng thời tăng mô-men xoắn để đáp ứng các tải trọng lớn.
Dòng motor này thường thuộc loại bánh răng trụ hoặc bánh răng nghiêng, giúp truyền động êm ái, giảm tiếng ồn và nâng cao hiệu suất làm việc. hoặc 380V (3 pha)
Với tỉ số truyền 1/30, motor cho tốc độ thấp (~48 vòng/phút) nhưng đổi lại là mô-men xoắn rất lớn. Điều này giúp thiết bị hoạt động hiệu quả trong các hệ thống tải nặng như băng tải, máy trộn, máy ép.
Motor được thiết kế với hệ thống bánh răng chính xác cao, giúp giảm rung và tiếng ồn khi vận hành. Đây là yếu tố quan trọng trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu độ ổn định cao.
Dòng GH22 có kích thước vừa phải, không chiếm nhiều diện tích. Người dùng có thể dễ dàng lắp đặt vào nhiều loại máy móc khác nhau mà không cần thay đổi kết cấu.
Công suất 400W giúp motor tiêu thụ điện thấp nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất làm việc tốt. Đây là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp muốn giảm chi phí vận hành.
Motor được chế tạo từ vật liệu chất lượng, có khả năng chịu tải tốt và hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không bị quá nhiệt.
Motor giảm tốc GH22-400W được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Nhờ khả năng hoạt động ổn định và linh hoạt, motor phù hợp với cả quy mô nhỏ và lớn.

| Tỉ số truyền | Tốc độ đầu ra | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1/10 | ~140 vòng/phút | Tốc độ cao |
| 1/20 | ~70 vòng/phút | Trung bình |
| 1/30 | ~48 vòng/phút | Lực mạnh, chạy chậm |
| 1/60 | ~23 vòng/phút | Tải nặng |
| 1/120 | ~12 vòng/phút | Siêu chậm |